Chợ Cóc FKO

冗語

じょうご

jougo

N1
Danh từ

冗語 nghĩa là lời thừa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lời thừa

verbiage

nói rườm rà

wordiness

lời lảm nhảm

unnecessary talk

chuyện vô ích

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

冗漫じょうまん
jouman
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

dài dòng

verbose

冗談じょうだん
joudan
Danh từ
N3

chuyện đùa

joke

冗長じょうちょう
jouchou
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

dài dòng

tedious

冗談半分じょうだんはんぶん
joudanhanbun
Danh từ
N1

nửa đùa nửa thật

half joking

日本語にほんご
nihongo
Danh từ
N5

tiếng Nhật

Japanese language

日本語が好きです。

にほんごがすきです。

Tôi thích tiếng Nhật.

英語えいご
eigo
Danh từ
N5

tiếng Anh

English language

英語を話せますか。

えいごをはなせますか。

Bạn có nói được tiếng Anh không?

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập