冗語
じょうごjougo
N1
Danh từ
冗語 nghĩa là lời thừa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lời thừa
verbiage
nói rườm rà
wordiness
lời lảm nhảm
unnecessary talk
chuyện vô ích
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
日本語にほんご
nihongo
Danh từ
N5tiếng Nhật
Japanese language
日本語が好きです。
にほんごがすきです。
Tôi thích tiếng Nhật.
英語えいご
eigo
Danh từ
N5tiếng Anh
English language
英語を話せますか。
えいごをはなせますか。
Bạn có nói được tiếng Anh không?
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

