Chợ Cóc FKO

英語

えいご

eigo

N5
Danh từ

英語 nghĩa là tiếng Anh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tiếng Anh

English language

Ảnh minh họa

Ví dụ

英語を話せますか。

えいごをはなせますか。

Bạn có nói được tiếng Anh không?

#school#language
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

英才えいさい
eisai
Danh từ
N3

thiên tài

genius

英知えいち
eichi
Danh từ
N3

trí tuệ

wisdom

英邁えいまい
eimai
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

anh minh

wise and great

英断えいだん
eidan
Danh từ
N2

quyết định sáng suốt

firm decision

日本語にほんご
nihongo
Danh từ
N5

tiếng Nhật

Japanese language

日本語が好きです。

にほんごがすきです。

Tôi thích tiếng Nhật.

俗語ぞくご
zokugo
Danh từ
N3

tiếng lóng

colloquialism

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập