英語
えいごeigo
N5
Danh từ
英語 nghĩa là tiếng Anh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tiếng Anh
English language
Ảnh minh họa
Ví dụ
英語を話せますか。
えいごをはなせますか。
Bạn có nói được tiếng Anh không?
#school#language
Từ liên quan
Cùng Kanji
日本語にほんご
nihongo
Danh từ
N5tiếng Nhật
Japanese language
日本語が好きです。
にほんごがすきです。
Tôi thích tiếng Nhật.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

