英断
えいだんeidan
N2
Danh từ
英断 nghĩa là quyết định sáng suốt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
quyết định sáng suốt
firm decision
quyết đoán đúng đắn
excellent decision
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
英語えいご
eigo
Danh từ
N5tiếng Anh
English language
英語を話せますか。
えいごをはなせますか。
Bạn có nói được tiếng Anh không?
快刀乱麻を断つかいとうらんまをたつ
kaitouranmaotatsu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1chặt đứt mớ bòng bong
to cut the Gordian knot
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

