Chợ Cóc FKO

英邁

えいまい

eimai

N1
Tính từ đuôi なDanh từ

英邁 nghĩa là anh minh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

anh minh

wise and great

tài giỏi xuất chúng

sáng suốt lỗi lạc

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

英語えいご
eigo
Danh từ
N5

tiếng Anh

English language

英語を話せますか。

えいごをはなせますか。

Bạn có nói được tiếng Anh không?

英才えいさい
eisai
Danh từ
N3

thiên tài

genius

英知えいち
eichi
Danh từ
N3

trí tuệ

wisdom

英断えいだん
eidan
Danh từ
N2

quyết định sáng suốt

firm decision

高邁こうまい
koumai
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

cao thượng

noble

邁進まいしん
maishin
Danh từĐộng từ する
N2

tiến tới (kiên định)

pushing forward

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập