Chợ Cóc FKO

邁進

まいしん

maishin

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

邁進 nghĩa là tiến tới (kiên định) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tiến tới (kiên định)

pushing forward

dốc sức hướng tới

striving (for)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

高邁こうまい
koumai
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

cao thượng

noble

英邁えいまい
eimai
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

anh minh

wise and great

促進そくしん
sokushin
Danh từĐộng từ する
N3

thúc đẩy

promotion

運動は血行を促進する。

うんどうはけっこうをそくしんする。

Vận động thúc đẩy tuần hoàn máu.

進退窮まるしんたいきわまる
shintaikiwamaru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

tiến thoái lưỡng nan

to be driven into a corner

進歩的しんぽてき
shinpoteki
Tính từ đuôi な
N2

tiến bộ

progressive

推進すいしん
suishin
Danh từĐộng từ する
N2

thúc đẩy

propulsion

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập