英才
えいさいeisai
N3
Danh từ
英才 nghĩa là thiên tài — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thiên tài
genius
tài năng xuất chúng
brilliance
người tài giỏi
unusual talent
gifted person
person of unusual talent
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
英語えいご
eigo
Danh từ
N5tiếng Anh
English language
英語を話せますか。
えいごをはなせますか。
Bạn có nói được tiếng Anh không?
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
