Chợ Cóc FKO

英才

えいさい

eisai

N3
Danh từ

英才 nghĩa là thiên tài — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thiên tài

genius

tài năng xuất chúng

brilliance

người tài giỏi

unusual talent

gifted person

person of unusual talent

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

英語えいご
eigo
Danh từ
N5

tiếng Anh

English language

英語を話せますか。

えいごをはなせますか。

Bạn có nói được tiếng Anh không?

英知えいち
eichi
Danh từ
N3

trí tuệ

wisdom

英邁えいまい
eimai
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

anh minh

wise and great

英断えいだん
eidan
Danh từ
N2

quyết định sáng suốt

firm decision

才気さいき
saiki
Danh từ
N1

tài trí

wit and intelligence

博学多才はくがくたさい
hakugakutasai
Danh từ
N1

học rộng tài cao

wide knowledge and versatile talents

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập