Chợ Cóc FKO

英知

えいち

eichi

N3
Danh từ

英知 nghĩa là trí tuệ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trí tuệ

wisdom

sự thông thái

intelligence

sáng suốt

sagacity

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

英語えいご
eigo
Danh từ
N5

tiếng Anh

English language

英語を話せますか。

えいごをはなせますか。

Bạn có nói được tiếng Anh không?

英才えいさい
eisai
Danh từ
N3

thiên tài

genius

英邁えいまい
eimai
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

anh minh

wise and great

英断えいだん
eidan
Danh từ
N2

quyết định sáng suốt

firm decision

知るしる
shiru
Động từ
N5

biết; biết được

to know; to find out

その人を知っていますか。

そのひとをしっていますか。

Bạn có biết người đó không?

知人ちじん
chijin
Danh từ
N4

người quen

friend

昔の知人に会いました。

むかしのちじんにあいました。

Tôi gặp người quen cũ.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập