知る
しるshiru
N5
Động từ
知る nghĩa là biết; biết được — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
biết; biết được
to know; to find out
Ảnh minh họa
Ví dụ
その人を知っていますか。
そのひとをしっていますか。
Bạn có biết người đó không?
#daily
Từ liên quan
Cùng Kanji
知らせるしらせる
shiraseru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4thông báo
to notify
結果を知らせます。
けっかをしらせます。
Tôi sẽ thông báo kết quả.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

