知能
ちのうchinou
N3
Danh từ
知能 nghĩa là trí tuệ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trí tuệ
intelligence
trí lực
intellect
chỉ số thông minh
brains
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
知るしる
shiru
Động từ
N5biết; biết được
to know; to find out
その人を知っていますか。
そのひとをしっていますか。
Bạn có biết người đó không?
知らせるしらせる
shiraseru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4thông báo
to notify
結果を知らせます。
けっかをしらせます。
Tôi sẽ thông báo kết quả.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

