知らせる
しらせるshiraseru
N4
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
知らせる nghĩa là thông báo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thông báo
to notify
báo cho biết
to advise
cho biết
to inform
Ảnh minh họa
Ví dụ
結果を知らせます。
けっかをしらせます。
Tôi sẽ thông báo kết quả.
Từ liên quan
Cùng Kanji
知るしる
shiru
Động từ
N5biết; biết được
to know; to find out
その人を知っていますか。
そのひとをしっていますか。
Bạn có biết người đó không?
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

