課題
かだいkadai
課題 nghĩa là chủ đề — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chủ đề
subject
đề tài
theme
vấn đề
issue
bài tập về nhà
matter
bài tập
homework
vấn đề (cần giải quyết)
assignment
nhiệm vụ
problem (that needs solving)
thử thách
task
câu hỏi
challenge
question
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
課題を提出します。
かだいをていしゅつします。
Tôi nộp bài tập.
Từ liên quan
Cùng Kanji
sau giờ tan học
after school (at the end of the day)
放課後に図書館へ行く。
ほうかごにとしょかんへいく。
Đi thư viện sau giờ tan học.
trưởng phòng
section manager
課長に報告します。
かちょうにほうこくします。
Tôi báo cáo với trưởng phòng.
vấn đề, bài toán
problem, question, issue
何か問題がありますか?
なにかもんだいがありますか?
Có vấn đề gì không?
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
