Chợ Cóc FKO

放課後

ほうかご

houkago

N4
Danh từTrạng từ

放課後 nghĩa là sau giờ tan học — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sau giờ tan học

after school (at the end of the day)

buổi chiều sau giờ học

Ảnh minh họa

Ví dụ

放課後に図書館へ行く。

ほうかごにとしょかんへいく。

Đi thư viện sau giờ tan học.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

仮釈放かりしゃくほう
karishakuhou
Danh từĐộng từ する
N2

tạm tha

releasing on parole

放射線ほうしゃせん
houshasen
Danh từ
N2

tia phóng xạ

radiation

放送ほうそう
housou
Danh từĐộng từ する
N4

phát sóng

broadcasting

テレビで放送します。

テレビでほうそうします。

Tôi phát sóng trên TV.

開放かいほう
kaihou
Danh từĐộng từ する
N4

mở (cửa, cửa sổ,...)

opening (a door, window, etc.)

校庭を地域の人に開放している。

こうていをちいきのひとにかいほうしている。

Sân trường được mở cho người dân địa phương.

食べ放題たべほうだい
tabehoudai
Danh từ
N3

ăn thả ga

all-you-can-eat

解き放つときはなつ
tokihanatsu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

giải phóng

to release

囚人を解き放ちます。

しゅうじんをときはなちます。

Tôi thả tù nhân.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập