放課後
ほうかごhoukago
N4
Danh từTrạng từ
放課後 nghĩa là sau giờ tan học — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sau giờ tan học
after school (at the end of the day)
buổi chiều sau giờ học
Ảnh minh họa
Ví dụ
放課後に図書館へ行く。
ほうかごにとしょかんへいく。
Đi thư viện sau giờ tan học.
Từ liên quan
Cùng Kanji
開放かいほう
kaihou
Danh từĐộng từ する
N4mở (cửa, cửa sổ,...)
opening (a door, window, etc.)
校庭を地域の人に開放している。
こうていをちいきのひとにかいほうしている。
Sân trường được mở cho người dân địa phương.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

