開放
かいほうkaihou
開放 nghĩa là mở (cửa, cửa sổ,...) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mở (cửa, cửa sổ,...)
opening (a door, window, etc.)
để mở
leaving open
mở cửa (cho công chúng)
opening up (e.g. to the public)
cho phép tiếp cận
allowing (public) access
Ảnh minh họa
Ví dụ
校庭を地域の人に開放している。
こうていをちいきのひとにかいほうしている。
Sân trường được mở cho người dân địa phương.
窓を開放して空気を入れ替えた。
まどをかいほうしてくうきをいれかえた。
Tôi mở toang cửa sổ để thay không khí.
Từ liên quan
Cùng Kanji
mở
to open
会議を開きます。
かいぎをひらきます。
Tôi tổ chức cuộc họp.
kéo màn
curtain raising
コンサートは七時に開演します。
コンサートはしちじにかいえんします。
Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc bảy giờ.
tổ chức (hội nghị, triển lãm,...)
holding (a conference, exhibition, etc.)
来月、市で音楽祭が開催される。
らいげつ、しでおんがくさいがかいさいされる。
Tháng sau thành phố tổ chức lễ hội âm nhạc.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

