Chợ Cóc FKO

切開

せっかい

sekkai

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

切開 nghĩa là rạch — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

rạch

incision

mổ

operation

phẫu thuật cắt mở

section

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

大切たいせつ
taisetsu
Tính từ
N4

quan trọng, quý giá

important, precious, valuable

健康が大切です。

けんこうがたいせつです。

Sức khỏe rất quan trọng.

締め切るしめきる
shimekiru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

đóng kín

to close up

売り切れうりきれ
urikire
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

hết hàng

sold-out

肩で風を切るかたでかぜをきる
katadekazeokiru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

nghênh ngang

to swagger

痺れを切らすしびれをきらす
shibireokirasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

sốt ruột

to grow impatient

締め切りしめきり
shimekiri
Danh từ
N4

thời hạn chót

deadline

締め切りは明日です。

しめきりはあしたです。

Hạn chót là ngày mai.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập