売り切れ
うりきれurikire
N3
Tính từ đuôi のDanh từ
売り切れ nghĩa là hết hàng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hết hàng
sold-out
bán hết
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
売れ行きうれゆき
ureyuki
Danh từ
N4tình hình bán hàng
sales
売れ行きが好調です。
うれゆきがこうちょうです。
Tình hình bán hàng tốt.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

