Chợ Cóc FKO

販売

はんばい

hanbai

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

販売 nghĩa là bán hàng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bán hàng

sale

tiêu thụ

sales

kinh doanh

selling

marketing

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

販促はんそく
hansoku
Danh từ
N2

xúc tiến bán hàng

sales promotion

販路はんろ
hanro
Danh từ
N3

thị trường tiêu thụ

market (for goods)

通販つうはん
tsuuhan
Danh từĐộng từ する
N2

mua bán qua mạng

online shopping

売るうる
uru
Động từ
N5

bán

to sell

この店で何を売っていますか。

このみせでなにをうっていますか。

Cửa hàng này bán gì?

廉売れんばい
renbai
Danh từĐộng từ する
N1

bán hạ giá

a bargain sale

売り切れうりきれ
urikire
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

hết hàng

sold-out

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập