廉売
れんばいrenbai
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
廉売 nghĩa là bán hạ giá — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bán hạ giá
a bargain sale
bán rẻ
bán khuyến mãi
đại hạ giá
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

