Chợ Cóc FKO

廉潔

れんけつ

renketsu

N1
Tính từ đuôi なDanh từ

廉潔 nghĩa là liêm khiết — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

liêm khiết

honest

trong sạch

incorruptible

thanh liêm

integrity

chính trực

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

廉売れんばい
renbai
Danh từĐộng từ する
N1

bán hạ giá

a bargain sale

廉直れんちょく
renchoku
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

liêm chính

integrity

廉価れんか
renka
Danh từTính từ đuôi な
N2

giá rẻ

low price

清廉潔白せいれんけっぱく
seirenkeppaku
Danh từTính từ đuôi な
N1

liêm khiết trong sạch

spotless integrity

廉恥れんち
renchi
Danh từ
N1

liêm sỉ

sense of honour

低廉ていれん
teiren
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

rẻ

cheap

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập