Chợ Cóc FKO

商売

しょうばい

shoubai

N3
Danh từĐộng từ するTự động từ

商売 nghĩa là buôn bán — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

buôn bán

trade

kinh doanh

business

nghề nghiệp

commerce

occupation

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

商品しょうひん
shouhin
Danh từ
N4

hàng hóa

commodity

商品を販売します。

しょうひんをはんばいします。

Tôi bán hàng hóa.

商用車しょうようしゃ
shouyousha
Danh từ
N2

xe thương mại

commercial vehicle

商店街しょうてんがい
shoutengai
Danh từ
N4

phố mua sắm

shopping district

商店街で買い物をする。

しょうてんがいでかいものをする。

Mua sắm ở phố thương mại.

商談しょうだん
shoudan
Danh từĐộng từ する
N2

đàm phán kinh doanh

business discussion

商標しょうひょう
shouhyou
Danh từ
N2

nhãn hiệu

trademark

両替商りょうがえしょう
ryougaeshou
Danh từ
N1

nghề đổi tiền

the money-exchange business

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập