両替商
りょうがえしょうryougaeshou
N1
Danh từ
両替商 nghĩa là nghề đổi tiền — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nghề đổi tiền
the money-exchange business
tiệm đổi tiền
nhà buôn đổi tiền
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
一挙両得いっきょりょうとく
ikkyoryoutoku
Cụm từ / Thành ngữ
N3một công đôi việc
killing two birds with one stone
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

