両方
りょうほうryouhou
N5
Danh từTính từ đuôi の
両方 nghĩa là cả hai — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cả hai
both
cả hai phía
both sides
cả hai bên
both parties
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
両方ください。
りょうほうください。
Cho tôi cả hai.
Từ liên quan
Cùng Kanji
一挙両得いっきょりょうとく
ikkyoryoutoku
Cụm từ / Thành ngữ
N3một công đôi việc
killing two birds with one stone
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
