Chợ Cóc FKO

両立

りょうりつ

ryouritsu

N3
Danh từĐộng từ するTự động từ

両立 nghĩa là tương thích — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tương thích

compatibility

cùng tồn tại

coexistence

dung hòa

standing together

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

一挙両得いっきょりょうとく
ikkyoryoutoku
Cụm từ / Thành ngữ
N3

một công đôi việc

killing two birds with one stone

両方りょうほう
ryouhou
Danh từTính từ đuôi の
N5

cả hai

both

両方ください。

りょうほうください。

Cho tôi cả hai.

両替りょうがえ
ryougae
Danh từĐộng từ する
N4

đổi tiền

change

ドルを円に両替する。

どるをえんにりょうがえする。

Đổi đô sang yên.

両端りょうたん
ryoutan
Danh từ
N3

hai đầu

both ends

両者りょうしゃ
ryousha
Danh từ
N3

cả hai

the two

車両しゃりょう
sharyou
Danh từ
N2

phương tiện

(wheeled) vehicle

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập