両替
りょうがえryougae
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
両替 nghĩa là đổi tiền — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đổi tiền
change
đổi ngoại tệ
money exchange
đổi tiền lẻ
exchanging money
Ảnh minh họa
Ví dụ
ドルを円に両替する。
どるをえんにりょうがえする。
Đổi đô sang yên.
Từ liên quan
Cùng Kanji
一挙両得いっきょりょうとく
ikkyoryoutoku
Cụm từ / Thành ngữ
N3một công đôi việc
killing two birds with one stone
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

