商品
しょうひんshouhin
N4
Danh từ
商品 nghĩa là hàng hóa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hàng hóa
commodity
sản phẩm thương mại
article of commerce
hàng
goods
hàng tồn kho
stock
hàng mua bán
merchandise
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
商品を販売します。
しょうひんをはんばいします。
Tôi bán hàng hóa.
Từ liên quan
Cùng Kanji
商店街しょうてんがい
shoutengai
Danh từ
N4phố mua sắm
shopping district
商店街で買い物をする。
しょうてんがいでかいものをする。
Mua sắm ở phố thương mại.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
