Chợ Cóc FKO

商用車

しょうようしゃ

shouyousha

N2
Danh từ

商用車 nghĩa là xe thương mại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

xe thương mại

commercial vehicle

xe chở hàng

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

商売しょうばい
shoubai
Danh từĐộng từ する
N3

buôn bán

trade

商店街しょうてんがい
shoutengai
Danh từ
N4

phố mua sắm

shopping district

商店街で買い物をする。

しょうてんがいでかいものをする。

Mua sắm ở phố thương mại.

商談しょうだん
shoudan
Danh từĐộng từ する
N2

đàm phán kinh doanh

business discussion

商標しょうひょう
shouhyou
Danh từ
N2

nhãn hiệu

trademark

両替商りょうがえしょう
ryougaeshou
Danh từ
N1

nghề đổi tiền

the money-exchange business

商社しょうしゃ
shousha
Danh từ
N2

công ty thương mại

trading company

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập