商用車
しょうようしゃshouyousha
N2
Danh từ
商用車 nghĩa là xe thương mại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
xe thương mại
commercial vehicle
xe chở hàng
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
商店街しょうてんがい
shoutengai
Danh từ
N4phố mua sắm
shopping district
商店街で買い物をする。
しょうてんがいでかいものをする。
Mua sắm ở phố thương mại.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

