商店街
しょうてんがいshoutengai
N4
Danh từ
商店街 nghĩa là phố mua sắm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phố mua sắm
shopping district
khu thương mại sầm uất
shopping street
dãy cửa hàng
downtown
Ảnh minh họa
Ví dụ
商店街で買い物をする。
しょうてんがいでかいものをする。
Mua sắm ở phố thương mại.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

