Chợ Cóc FKO

売る

うる

uru

N5
Động từ

売る nghĩa là bán — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bán

to sell

Ảnh minh họa

Ví dụ

この店で何を売っていますか。

このみせでなにをうっていますか。

Cửa hàng này bán gì?

#daily#shopping
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

廉売れんばい
renbai
Danh từĐộng từ する
N1

bán hạ giá

a bargain sale

売り切れうりきれ
urikire
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

hết hàng

sold-out

売れ行きうれゆき
ureyuki
Danh từ
N4

tình hình bán hàng

sales

売れ行きが好調です。

うれゆきがこうちょうです。

Tình hình bán hàng tốt.

特売とくばい
tokubai
Danh từĐộng từ する
N3

bán hạ giá

special sale

販売はんばい
hanbai
Danh từĐộng từ する
N3

bán hàng

sale

商売しょうばい
shoubai
Danh từĐộng từ する
N3

buôn bán

trade

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập