Chợ Cóc FKO

特売

とくばい

tokubai

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

特売 nghĩa là bán hạ giá — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bán hạ giá

special sale

giảm giá đặc biệt

bargain sale

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

特待生とくたいせい
tokutaisei
Danh từ
N2

học sinh được ưu đãi

scholarship student

特性とくせい
tokusei
Danh từ
N3

đặc tính

special characteristic

特殊性とくしゅせい
tokushusei
Danh từ
N1

tính đặc thù

peculiarity

特典とくてん
tokuten
Danh từ
N3

ưu đãi

privilege

特製とくせい
tokusei
Danh từĐộng từ する
N2

chế tạo đặc biệt

special make

独特どくとく
dokutoku
Danh từTính từ đuôi な
N3

độc đáo

peculiarity

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập