特売
とくばいtokubai
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
特売 nghĩa là bán hạ giá — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bán hạ giá
special sale
giảm giá đặc biệt
bargain sale
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

