特製
とくせいtokusei
N2
Danh từĐộng từ するTha động từTính từ đuôi の
特製 nghĩa là chế tạo đặc biệt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chế tạo đặc biệt
special make
hàng đặc chế
deluxe
cao cấp
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

