Chợ Cóc FKO

特に

とくに

toku ni

N5
Trạng từ

特に nghĩa là đặc biệt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đặc biệt

particularly

đặc biệt

especially

cụ thể là

in particular

rõ ràng

expressly

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

特に好きです。

とくにすきです。

Tôi đặc biệt thích.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

特待生とくたいせい
tokutaisei
Danh từ
N2

học sinh được ưu đãi

scholarship student

特性とくせい
tokusei
Danh từ
N3

đặc tính

special characteristic

特殊性とくしゅせい
tokushusei
Danh từ
N1

tính đặc thù

peculiarity

特売とくばい
tokubai
Danh từĐộng từ する
N3

bán hạ giá

special sale

特典とくてん
tokuten
Danh từ
N3

ưu đãi

privilege

特製とくせい
tokusei
Danh từĐộng từ する
N2

chế tạo đặc biệt

special make

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập