特に
とくにtoku ni
N5
Trạng từ
特に nghĩa là đặc biệt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đặc biệt
particularly
đặc biệt
especially
cụ thể là
in particular
rõ ràng
expressly
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
特に好きです。
とくにすきです。
Tôi đặc biệt thích.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
