Chợ Cóc FKO

特典

とくてん

tokuten

N3
Danh từ

特典 nghĩa là ưu đãi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ưu đãi

privilege

đặc quyền

special favor

quyền lợi kèm theo

benefit

perk

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

特待生とくたいせい
tokutaisei
Danh từ
N2

học sinh được ưu đãi

scholarship student

特にとくに
tokuni
Trạng từ
N5

đặc biệt

particularly

特に好きです。

とくにすきです。

Tôi đặc biệt thích.

特性とくせい
tokusei
Danh từ
N3

đặc tính

special characteristic

特殊性とくしゅせい
tokushusei
Danh từ
N1

tính đặc thù

peculiarity

特売とくばい
tokubai
Danh từĐộng từ する
N3

bán hạ giá

special sale

特製とくせい
tokusei
Danh từĐộng từ する
N2

chế tạo đặc biệt

special make

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập