特殊性
とくしゅせいtokushusei
N1
Danh từ
特殊性 nghĩa là tính đặc thù — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tính đặc thù
peculiarity
nét riêng biệt
distinctiveness
tính đặc biệt
đặc trưng riêng
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
