痺れを切らす
しびれをきらすshibire o kirasu
N1
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
痺れを切らす nghĩa là sốt ruột — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sốt ruột
to grow impatient
hết kiên nhẫn chờ đợi
to get tired of waiting
nóng ruột mất bình tĩnh
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
大切たいせつ
taisetsu
Tính từ
N4quan trọng, quý giá
important, precious, valuable
健康が大切です。
けんこうがたいせつです。
Sức khỏe rất quan trọng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

