Chợ Cóc FKO

麻痺

まひ

mahi

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

麻痺 nghĩa là tê liệt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tê liệt

paralysis

bại liệt

numbness

đình trệ

standstill

mất cảm giác

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

快刀乱麻を断つかいとうらんまをたつ
kaitouranmaotatsu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

chặt đứt mớ bòng bong

to cut the Gordian knot

亜麻色あまいろ
amairo
Danh từTính từ đuôi の
N1

màu lanh

flax color

麻酔ますい
masui
Danh từ
N3

gây mê

anaesthesia

鈍麻どんま
donma
Danh từĐộng từ する
N1

tê liệt

becoming numb

蕁麻疹じんましん
jinmashin
Danh từ
N2

mề đay

hives

快刀乱麻かいとうらんま
kaitouranma
Danh từ
N1

giải quyết gọn ghẽ

solving a problem swiftly and skillfully

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập