麻痺
まひmahi
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
麻痺 nghĩa là tê liệt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tê liệt
paralysis
bại liệt
numbness
đình trệ
standstill
mất cảm giác
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
快刀乱麻を断つかいとうらんまをたつ
kaitouranmaotatsu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1chặt đứt mớ bòng bong
to cut the Gordian knot
快刀乱麻かいとうらんま
kaitouranma
Danh từ
N1giải quyết gọn ghẽ
solving a problem swiftly and skillfully
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
