麻酔
ますいmasui
N3
Danh từ
麻酔 nghĩa là gây mê — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
gây mê
anaesthesia
gây tê
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
快刀乱麻を断つかいとうらんまをたつ
kaitouranmaotatsu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1chặt đứt mớ bòng bong
to cut the Gordian knot
快刀乱麻かいとうらんま
kaitouranma
Danh từ
N1giải quyết gọn ghẽ
solving a problem swiftly and skillfully
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
