亜麻色
あまいろamairo
N1
Danh từTính từ đuôi の
亜麻色 nghĩa là màu lanh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
màu lanh
flax color
màu be nhạt
beige
màu vàng nâu nhạt
màu lanh nhạt
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
快刀乱麻を断つかいとうらんまをたつ
kaitouranmaotatsu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1chặt đứt mớ bòng bong
to cut the Gordian knot
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

