Chợ Cóc FKO

亜麻色

あまいろ

amairo

N1
Danh từTính từ đuôi の

亜麻色 nghĩa là màu lanh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

màu lanh

flax color

màu be nhạt

beige

màu vàng nâu nhạt

màu lanh nhạt

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

亜流ありゅう
aryuu
Danh từ
N1

kẻ bắt chước

an inferior imitator

亜鉛あえん
aen
Danh từ
N2

kẽm (Zn)

zinc (Zn)

快刀乱麻を断つかいとうらんまをたつ
kaitouranmaotatsu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

chặt đứt mớ bòng bong

to cut the Gordian knot

麻酔ますい
masui
Danh từ
N3

gây mê

anaesthesia

鈍麻どんま
donma
Danh từĐộng từ する
N1

tê liệt

becoming numb

麻痺まひ
mahi
Danh từĐộng từ する
N1

tê liệt

paralysis

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập