亜流
ありゅうaryuu
N1
Danh từ
亜流 nghĩa là kẻ bắt chước — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
kẻ bắt chước
an inferior imitator
bản nhái kém
an epigone
người a dua theo trường phái
a follower
đồ đệ tầm thường
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
