流浪
るろうrurou
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
流浪 nghĩa là lưu lạc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lưu lạc
vagrancy
phiêu bạt
wandering
lang thang
nomadism
sống nay đây mai đó (流浪の民)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
