Chợ Cóc FKO

流浪

るろう

rurou

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

流浪 nghĩa là lưu lạc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lưu lạc

vagrancy

phiêu bạt

wandering

lang thang

nomadism

sống nay đây mai đó (流浪の民)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

亜流ありゅう
aryuu
Danh từ
N1

kẻ bắt chước

an inferior imitator

中流ちゅうりゅう
chuuryuu
Danh từ
N3

giữa dòng

mid-stream

濁流だくりゅう
dakuryuu
Danh từ
N3

dòng nước đục

muddy stream

激流げきりゅう
gekiryuu
Danh từ
N3

dòng chảy xiết

raging stream

流行りゅうこう
ryuukou
Danh từĐộng từ する
N3

mốt

fashion

流通りゅうつう
ryuutsuu
Danh từĐộng từ する
N3

lưu thông

circulation (of money, goods)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập