流行
りゅうこうryuukou
N3
Danh từĐộng từ するTự động từTính từ đuôi の
流行 nghĩa là mốt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mốt
fashion
xu hướng
trend
trào lưu
vogue
phổ biến
craze
dịch bệnh
fad
lan rộng
popularity
prevalence (of a disease)
epidemic
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

