Chợ Cóc FKO

流通

りゅうつう

ryuutsuu

N3
Danh từĐộng từ するTự động từ

流通 nghĩa là lưu thông — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lưu thông

circulation (of money, goods)

phân phối

distribution

lưu hành

ventilation

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

亜流ありゅう
aryuu
Danh từ
N1

kẻ bắt chước

an inferior imitator

中流ちゅうりゅう
chuuryuu
Danh từ
N3

giữa dòng

mid-stream

濁流だくりゅう
dakuryuu
Danh từ
N3

dòng nước đục

muddy stream

激流げきりゅう
gekiryuu
Danh từ
N3

dòng chảy xiết

raging stream

流行りゅうこう
ryuukou
Danh từĐộng từ する
N3

mốt

fashion

漂流ひょうりゅう
hyouryuu
Danh từĐộng từ する
N3

trôi dạt

drifting

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập