Chợ Cóc FKO

濁流

だくりゅう

dakuryuu

N3
Danh từ

濁流 nghĩa là dòng nước đục — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

dòng nước đục

muddy stream

dòng chảy cuồn cuộn

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

白濁はくだく
hakudaku
Danh từĐộng từ する
N1

vẩn đục

cloudiness

清濁併呑せいだくへいどん
seidakuheidon
Danh từ
N2

bao dung cả tốt lẫn xấu

being broad-minded enough to accept good and evil

清濁せいだく
seidaku
Danh từ
N1

trong đục

good and evil

言葉を濁すことばをにごす
kotobaonigosu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

nói lấp lửng

to be vague

お茶を濁すおちゃをにごす
ochaonigosu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

lảng tránh

to evade (questions)

立つ鳥跡を濁さずたつとりあとをにごさず
tatsutoriatoonigosazu
Cụm từ / Thành ngữ
N1

chim bay không vẩn tổ

one should leave a place as clean as one found it

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập