白濁
はくだくhakudaku
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
白濁 nghĩa là vẩn đục — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
vẩn đục
cloudiness
đục trắng
turbidity
mờ đục
đục ngầu (chất lỏng)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
面白いおもしろい
omoshiroi
Tính từ
N5thú vị; hay; hài hước
interesting; funny
この映画はとても面白いです。
このえいがはとてもおもしろいです。
Bộ phim này rất thú vị.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

