Chợ Cóc FKO

白髪

しらが

shiraga

N3
Danh từTính từ đuôi の

白髪 nghĩa là tóc bạc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tóc bạc

white hair

tóc trắng

grey hair

đầu bạc

gray hair

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

面白いおもしろい
omoshiroi
Tính từ
N5

thú vị; hay; hài hước

interesting; funny

この映画はとても面白いです。

このえいがはとてもおもしろいです。

Bộ phim này rất thú vị.

白いしろい
shiroi
Tính từ
N5

trắng

white

白い猫がいます。

しろいねこがいます。

Có một con mèo trắng.

白濁はくだく
hakudaku
Danh từĐộng từ する
N1

vẩn đục

cloudiness

白寿はくじゅ
hakuju
Danh từ
N1

đại thọ 99 tuổi

one's 99th birthday

潔白けっぱく
keppaku
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

vô tội

innocence

明白めいはく
meihaku
Tính từ đuôi な
N3

rõ ràng

obvious

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập