お茶を濁す
おちゃをにごすocha o nigosu
N1
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
お茶を濁す nghĩa là lảng tránh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lảng tránh
to evade (questions)
nói cho qua chuyện
to beat around the bush
đánh trống lảng
ậm ừ
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
茶々を入れるちゃちゃをいれる
chachaoireru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1chen ngang đùa cợt
to interrupt with frivolous remarks
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
