ウーロン茶
ウーロンちゃuuroncha
N4
Danh từ
ウーロン茶 nghĩa là trà oolong — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trà oolong
oolong tea
Ảnh minh họa
Ví dụ
ウーロン茶を飲む。
うーろんちゃをのむ。
Uống trà oolong.
Từ liên quan
Cùng Kanji
茶々を入れるちゃちゃをいれる
chachaoireru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1chen ngang đùa cợt
to interrupt with frivolous remarks
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

