茶番劇
ちゃばんげきchabangeki
N1
Danh từ
茶番劇 nghĩa là trò hề — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trò hề
a farce
màn kịch lố bịch
low comedy
tấn tuồng
trò khôi hài rẻ tiền
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
茶々を入れるちゃちゃをいれる
chachaoireru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1chen ngang đùa cợt
to interrupt with frivolous remarks
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
