お茶の子
おちゃのこocha no ko
N1
Danh từ
お茶の子 nghĩa là chuyện vặt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chuyện vặt
easy task
dễ như trở bàn tay
piece of cake
dễ ợt
light snack
bữa ăn nhẹ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
茶々を入れるちゃちゃをいれる
chachaoireru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1chen ngang đùa cợt
to interrupt with frivolous remarks
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

