Chợ Cóc FKO

亜鉛

あえん

aen

N2
Danh từ

亜鉛 nghĩa là kẽm (Zn) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

kẽm (Zn)

zinc (Zn)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

亜流ありゅう
aryuu
Danh từ
N1

kẻ bắt chước

an inferior imitator

亜麻色あまいろ
amairo
Danh từTính từ đuôi の
N1

màu lanh

flax color

鉛筆えんぴつ
enpitsu
Danh từ
N5

bút chì

(wooden) pencil

鉛筆で書きます。

えんぴつでかきます。

Tôi viết bằng bút chì.

なまり
namari
Danh từ
N2

chì (Pb)

lead (Pb)

鉛色なまりいろ
namariiro
Danh từTính từ đuôi の
N1

màu chì

lead color

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập