鉛色
なまりいろnamariiro
N1
Danh từTính từ đuôi の
鉛色 nghĩa là màu chì — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
màu chì
lead color
màu xám chì
leaden grey
xám xịt
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
灰色はいいろ
haiiro
Danh từTính từ đuôi の
N5xám
grey
空が灰色になりました。
そらがはいいろになりました。
Bầu trời chuyển sang màu xám.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

