Chợ Cóc FKO

鉛色

なまりいろ

namariiro

N1
Danh từTính từ đuôi の

鉛色 nghĩa là màu chì — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

màu chì

lead color

màu xám chì

leaden grey

xám xịt

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

鉛筆えんぴつ
enpitsu
Danh từ
N5

bút chì

(wooden) pencil

鉛筆で書きます。

えんぴつでかきます。

Tôi viết bằng bút chì.

なまり
namari
Danh từ
N2

chì (Pb)

lead (Pb)

亜鉛あえん
aen
Danh từ
N2

kẽm (Zn)

zinc (Zn)

いろ
iro
Danh từ
N5

màu; màu sắc

color

何色が好きですか。

なにいろがすきですか。

Bạn thích màu gì?

潤色じゅんしょく
junshoku
Danh từĐộng từ する
N1

tô điểm văn chương

rhetorical flourishes

灰色はいいろ
haiiro
Danh từTính từ đuôi の
N5

xám

grey

空が灰色になりました。

そらがはいいろになりました。

Bầu trời chuyển sang màu xám.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập