Chợ Cóc FKO

潤色

じゅんしょく

junshoku

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

潤色 nghĩa là tô điểm văn chương — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tô điểm văn chương

rhetorical flourishes

thêm thắt

embellishment

gọt giũa lời văn

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

浸潤しんじゅん
shinjun
Danh từĐộng từ する
N1

thấm sâu

infiltration

潤沢じゅんたく
juntaku
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

dồi dào

abundant

利潤りじゅん
rijun
Danh từ
N2

lợi nhuận

profit

潤いうるおい
uruoi
Danh từ
N2

độ ẩm

moisture

潤ううるおう
uruou
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N2

ẩm ướt

to become moist

潤すうるおす
uruosu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

làm ẩm

to moisten

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập