潤色
じゅんしょくjunshoku
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
潤色 nghĩa là tô điểm văn chương — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tô điểm văn chương
rhetorical flourishes
thêm thắt
embellishment
gọt giũa lời văn
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
